Áp lực nợ xấu ngân hàng có tín hiệu giảm dần

Bức tranh nợ xấu của hệ thống ngân hàng đang bước vào giai đoạn chuyển biến quan trọng khi nhiều chỉ số cho thấy xu hướng cải thiện theo hướng tích cực.
Chú thích ảnh Khách hàng làm thủ tục vay vốn tại Ngân hàng TMCP Bảo Việt. Ảnh tư liệu: Trần Việt/TTXVN

Tuy vậy, rủi ro tiềm ẩn vẫn tồn tại, đặc biệt ở các ngân hàng có độ mở lớn với bất động sản và trái phiếu doanh nghiệp. Dựa trên số liệu tài chính 9 tháng và báo cáo của các tổ chức phân tích, triển vọng xử lý nợ xấu trong quý IV/2025 và năm 2026 cho thấy áp lực giảm dần nhưng sự phân hóa giữa các nhóm ngân hàng sẽ ngày càng rõ rệt.

Củng cố “bộ đệm”, cải thiện chất lượng tài sản

Nợ xấu mới phát sinh đã giảm đáng kể trong quý III/2025, cho thấy tốc độ hình thành rủi ro tín dụng đang được kiểm soát tốt hơn. Một số lĩnh vực từng chịu nhiều áp lực như bất động sản cũng bắt đầu ổn định trở lại, qua đó làm chậm đà tăng của nợ xấu toàn hệ thống.

Theo Công ty Chứng khoán Rồng Việt (VDSC), nợ xấu nội bảng quý III tăng nhẹ khoảng 7.000 tỷ đồng so với quý trước lên 274.000 tỷ đồng, nhưng tỷ lệ nợ xấu lại giảm từ 2,04% xuống 2,01%. Diễn biến này chủ yếu nhờ nợ xấu hình thành ròng giảm mạnh còn 28.000 tỷ đồng, trong khi các ngân hàng thu hẹp quy mô xử lý rủi ro xuống khoảng 21.000 tỷ đồng.

Kết quả điều tra xu hướng kinh doanh của Ngân hàng Nhà nước cho thấy các tổ chức tín dụng lạc quan hơn, dự báo tỷ lệ nợ xấu tiếp tục giảm trong quý IV/2025, trái ngược với xu hướng tăng cùng kỳ năm trước. Khoảng một nửa số ngân hàng đã ghi nhận nợ xấu giảm trong quý III, trong đó Ngân hàng TMCP Bản Việt (BVBank), Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) và Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank) là những ngân hàng cải thiện mạnh nhất.

Dữ liệu của FiinGroup củng cố thêm xu hướng tích cực này với tỷ lệ nợ xấu nội bảng của 27 ngân hàng giảm về 2%, trong khi tỷ lệ tạo mới nợ xấu duy trì ở mức rất thấp. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (LLR) quý III tăng lên 84,3%, hồi phục nhẹ từ mức 79,8% quý trước. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) dẫn đầu hệ thống với LLR hơn 200%, tiếp đến là VietinBank và Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank).

Mirae Asset cũng ghi nhận nợ xấu nhóm 3–5 giảm về 2%, giảm 23 điểm cơ bản so với giữa năm 2024. Nợ xấu mới phát sinh trong quý III khoảng 24.000 tỷ đồng, mức thấp nhất trong nhiều quý, giảm 60,7% so với quý I.

Dù các chỉ báo cải thiện đáng kể, tổng quy mô nợ xấu vẫn ở mức cao, phần lớn do quá trình thu hồi các khoản nợ cũ diễn ra chậm và chuẩn phân loại nợ chặt hơn. Đây là lý do khiến các ngân hàng đẩy mạnh trích lập dự phòng để tăng khả năng chống chịu.

Theo thống kê từ báo cáo tài chính của 27 ngân hàng, tổng dự phòng rủi ro cho vay đạt khoảng 230.000 tỷ đồng, tăng 11% so với cuối năm 2024. Trong đó, nhóm ngân hàng lớn như Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Nông thôn (BIDV), VietinBank và Vietcombank dẫn đầu về quy mô trích lập. Ở nhóm tư nhân, VPBank, Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) và Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank) ghi nhận mức tăng mạnh, với Sacombank tăng tới 75% nhằm xử lý dứt điểm nợ tồn đọng.

Việc tăng dự phòng giúp nâng tỷ lệ bao phủ nợ xấu, củng cố an toàn hệ thống, nhưng cũng gây sức ép ngắn hạn lên lợi nhuận. Do đó, các ngân hàng cần duy trì mức LLR hợp lý để vừa an toàn vốn, vừa đảm bảo hiệu quả kinh doanh.

Áp lực giảm, phân hóa gia tăng

Mặc dù các dấu hiệu cải thiện ngày càng rõ, hệ thống ngân hàng vẫn đối mặt nhiều thách thức từ những yếu tố rủi ro kéo dài. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp, đặc biệt là trái phiếu bất động sản, vẫn suy yếu; khu vực trái phiếu chậm thanh toán quý III đạt 1.668 nghìn tỷ đồng, theo Mirae Asset. Điều này khiến việc thu hồi nợ gặp nhiều khó khăn.

Tín dụng bất động sản cũng tiến sát ngưỡng rủi ro khi dư nợ liên quan lĩnh vực này chiếm gần 10% tổng tín dụng hệ thống; nếu tính cả cho vay mua nhà, tỷ trọng gần 23% tính đến cuối tháng 8/2025. Đây là lĩnh vực có độ nhạy cao với biến động kinh tế, khiến rủi ro tập trung gia tăng.

Bên cạnh đó, tỷ lệ nợ cần chú ý (SML) tăng từ 1,2% lên 1,4%, phản ánh khả năng chuyển nhóm nợ trong thời gian tới. Đây là tín hiệu cho thấy áp lực tiềm ẩn vẫn còn dù nợ xấu mới đã giảm.

Tuy nhiên, triển vọng ngắn hạn cho thấy áp lực chung sẽ giảm dần. Tổng hợp dữ liệu từ VDSC, FiinGroup và Mirae Asset, nợ xấu quý IV/2025 được dự báo giảm nhẹ hoặc ổn định, nhờ tín dụng phục hồi mạnh (dư nợ tín dụng đến 30/10 tăng 15%, dự kiến đạt 19–20% cuối năm) và lợi nhuận duy trì tăng trưởng (tăng 24,9% trong quý III).

Nhìn sang năm 2026, sự phân hóa giữa các ngân hàng sẽ rõ rệt hơn. Các ngân hàng có nền tảng vốn mạnh, LLR cao và danh mục cho vay thận trọng sẽ tiếp tục cải thiện chất lượng tài sản. Trong khi đó, những ngân hàng có tỷ trọng cho vay bất động sản và trái phiếu lớn sẽ phải đối mặt với áp lực xử lý nợ cao hơn và nhu cầu tăng trích lập dự phòng.

Dấu hiệu phục hồi chất lượng tài sản trong quý III và dự báo ổn định trong quý IV/2025 cho thấy hệ thống ngân hàng đang bước vào giai đoạn “lành hóa” rõ nét hơn. Tuy nhiên, rủi ro từ bất động sản, trái phiếu và nhóm nợ cần chú ý vẫn chưa thể loại bỏ hoàn toàn. Việc duy trì dự phòng hợp lý, tăng cường xử lý tài sản và kiểm soát rủi ro tập trung sẽ là chìa khóa để các ngân hàng đảm bảo khả năng chống chịu và hỗ trợ tăng trưởng bền vững trong năm 2026.