
Học viên lớp tập huấn Tiêu chuẩn Hữu cơ VOAA tham quan, tìm hiểu nhãn mác và chứng nhận tại cửa hàng Moom - Organic & Safe Food, phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội.
Nhận thức đúng để tránh "hữu cơ hình thức"
Trong bối cảnh thị trường còn nhiều cách hiểu chưa thống nhất, việc nâng cao nhận thức đang trở thành yếu tố then chốt quyết định sự phát triển bền vững của lĩnh vực này, đồng thời cũng là định hướng xuyên suốt được cơ quan quản lý nhà nước nhấn mạnh trong quá trình chuyển đổi nông nghiệp xanh.
Theo Hiệp hội Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam (VOAA), một trong những rào cản lớn nhất hiện nay là sự nhầm lẫn giữa các khái niệm như "tự nhiên", "an toàn", "VietGAP" và "hữu cơ". Điều này không chỉ gây khó khăn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn, mà còn làm suy giảm niềm tin thị trường.
TSKH Hà Phúc Mịch, Chủ tịch VOAA, cho rằng nếu tiếp cận hữu cơ chỉ như một xu hướng hay khẩu hiệu, người sản xuất rất dễ rơi vào tình trạng "hữu cơ hình thức". Theo ông, bản chất của nông nghiệp hữu cơ là một hệ thống sản xuất có kiểm soát, đòi hỏi tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc và quy trình trong toàn bộ chuỗi giá trị.
Đồng quan điểm, ông Bùi Khánh Tùng, Phó Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển nông nghiệp hữu cơ (CODAS), nhấn mạnh: sản phẩm hữu cơ phải được tạo ra từ một hệ thống có tiêu chuẩn, có kiểm soát và có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng, chứ không thể chỉ dựa vào các thông điệp quảng bá.
Trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, Bộ Nông nghiệp và Môi trường Việt Nam xác định nông nghiệp hữu cơ là một trong những hướng đi quan trọng nhằm nâng cao giá trị gia tăng, bảo vệ môi trường và đáp ứng nhu cầu thị trường trong nước cũng như xuất khẩu.
Lãnh đạo Bộ nhiều lần nhấn mạnh, phát triển nông nghiệp hữu cơ không thể nóng vội, mà cần đi theo lộ trình, lấy chất lượng và tính bền vững làm trọng tâm. Trọng điểm không phải là mở rộng diện tích bằng mọi giá, mà là xây dựng hệ thống sản xuất đạt chuẩn, có kiểm soát và minh bạch.
Theo định hướng này, Bộ yêu cầu các địa phương, doanh nghiệp và hợp tác xã cần tập trung vào ba yếu tố then chốt: chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn; nâng cao năng lực quản lý, truy xuất nguồn gốc; và tăng cường truyền thông, nâng cao nhận thức cho cả người sản xuất lẫn người tiêu dùng.
Đặc biệt, Bộ cũng lưu ý cần tránh tình trạng "gắn mác hữu cơ" tràn lan khi chưa đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn, bởi điều này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín của sản phẩm mà còn gây tổn hại tới toàn bộ ngành hàng.
Tiêu chuẩn - "thước đo" của minh bạch và niềm tinTrong bối cảnh thị trường còn thiếu niềm tin, tiêu chuẩn được xem là công cụ quan trọng để chuẩn hóa nhận thức và hành động. Theo bà Từ Thị Tuyết Nhung, nếu không có tiêu chuẩn, bất kỳ sản phẩm nào cũng có thể tự nhận là hữu cơ, dẫn đến tình trạng "vàng thau lẫn lộn".
Bộ Tiêu chuẩn Hữu cơ TCCS 01:2024/VOAA được xây dựng nhằm cụ thể hóa các yêu cầu trong sản xuất, chế biến và lưu thông sản phẩm. Tiêu chuẩn bao quát toàn bộ chuỗi giá trị, từ quản lý sản xuất, kiểm soát đầu vào đến ghi nhãn và truy xuất nguồn gốc.
Đáng chú ý, bộ tiêu chuẩn này đã được IFOAM - Organics International công nhận, góp phần nâng cao độ tin cậy của sản phẩm hữu cơ Việt Nam và mở ra cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế.
Các yêu cầu trong tiêu chuẩn cũng đặt ra đòi hỏi cao hơn về năng lực của người sản xuất, như chuyển đổi toàn bộ cơ sở sang phương thức hữu cơ, không sản xuất song song cùng một loại sản phẩm, kiểm soát chặt vật tư đầu vào và duy trì hệ thống ghi chép đầy đủ.
Một thực tế được chỉ ra là khoảng cách giữa hiểu biết và thực hành vẫn còn khá lớn. Nhiều người sản xuất đã có nhận thức bước đầu về hữu cơ, nhưng chưa đủ năng lực để triển khai đầy đủ các yêu cầu của tiêu chuẩn.
Nông nghiệp hữu cơ không chỉ là thay đổi kỹ thuật canh tác, mà còn là thay đổi tư duy quản lý. Người sản xuất phải làm quen với việc ghi chép, lưu trữ hồ sơ, kiểm soát quy trình và minh bạch thông tin - những yếu tố vốn chưa phổ biến trong sản xuất nhỏ lẻ trước đây.
Đặc biệt, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và ghi nhãn đang trở thành "tấm vé" bắt buộc để sản phẩm tham gia thị trường. Một sản phẩm chỉ thực sự được công nhận là hữu cơ khi có đầy đủ chứng nhận, thông tin minh bạch và được kiểm soát xuyên suốt.
Trong lĩnh vực chăn nuôi, tiêu chuẩn hữu cơ còn đặt ra các yêu cầu khắt khe hơn về phúc lợi vật nuôi, điều kiện sống tự nhiên và kiểm soát thức ăn, thuốc thú y. Điều này cho thấy sản xuất hữu cơ là một hệ thống tổng thể, không thể áp dụng rời rạc từng khâu.
Từ thực tế trên, có thể thấy phát triển nông nghiệp hữu cơ trước hết là câu chuyện về nhận thức. Người sản xuất cần hiểu đúng để tránh chạy theo phong trào; doanh nghiệp cần minh bạch để xây dựng niềm tin; người tiêu dùng cũng cần được trang bị kiến thức để nhận diện đúng sản phẩm.
Việc chuẩn hóa nhận thức thông qua hệ thống tiêu chuẩn, cùng với định hướng rõ ràng từ cơ quan quản lý, được xem là nền tảng để xây dựng một thị trường hữu cơ lành mạnh, minh bạch và bền vững.
Trong bối cảnh nông nghiệp Việt Nam đang chuyển đổi theo hướng xanh, tuần hoàn và phát thải thấp, nâng cao năng lực nhận thức và thực hành sản xuất hữu cơ không còn là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu tất yếu. Đây chính là chìa khóa để nâng cao giá trị gia tăng, củng cố niềm tin thị trường và tăng sức cạnh tranh cho nông sản Việt Nam trong dài hạn.
Đỗ Hương